Bảng tổng hợp danh sách khen thưởng con cháu dòng họ Nguyễn Sỹ đạt thành tích cao trong học tập năm học 2025-2026
BẢNG TỔNG HỢP DANH SÁCH KHEN THƯỞNG CON CHÁU DÒNG HỌ NGUYỄN SỸ ĐẠT THÀNH TÍCH CAO TRONG HỌC TẬP NĂM 2025-2026
(Trao thưởng vào dịp Giỗ Tổ năm 2026, ngày 26/6 âm lịch)
BẢNG TỔNG HỢP DANH SÁCH KHEN THƯỞNG CON CHÁU DÒNG HỌ NGUYỄN SỸ ĐẠT THÀNH TÍCH CAO TRONG HỌC TẬP NĂM 2025-2026
(Trao thưởng vào dịp Giỗ Tổ năm 2026, ngày 26/6 âm lịch)
|
STT
|
Họ và tên
|
Lớp học
|
Ghi chú
|
|
I
|
CHI CAN LẠNG
|
|
|
|
1
|
1
|
Nguyễn Sỹ Khoan
|
Lớp 11
|
|
|
2
|
2
|
Nguyễn Thị Mai Phương
|
Lớp 12
|
|
|
3
|
3
|
Nguyễn Sỹ Huy
|
Lớp 12
|
|
|
4
|
4
|
Nguyễn Ngọc Diệp
|
Lớp 3
|
|
|
5
|
5
|
Nguyễn Hạnh Nguyên
|
Lớp 2
|
|
|
6
|
6
|
Nguyễn Sỹ Thanh Phong
|
Lớp 6
|
|
|
7
|
7
|
Nguyễn Sỹ Tài
|
Lớp 7
|
|
|
8
|
8
|
Nguyễn Sỹ Minh Nhật
|
Lớp 4
|
|
|
9
|
9
|
Nguyễn Thị Bảo Trang
|
Lớp 9
|
|
|
10
|
10
|
Nguyễn Thị Lan Anh
|
Lớp 5
|
|
|
11
|
11
|
Nguyễn Trúc Linh
|
Lớp 1
|
|
|
12
|
12
|
Nguyễn Sỹ Hải Đăng
|
Lớp 8
|
|
|
13
|
13
|
Nguyễn Hà An
|
Lớp 8
|
|
|
14
|
14
|
Nguyễn Minh Dũng
|
Lớp 3
|
|
|
15
|
15
|
Nguyễn Đặng Anh Thư
|
Lớp 4
|
|
|
16
|
16
|
Nguyễn Tiến Phong
|
Lớp 6
|
|
|
17
|
17
|
Nguyễn Minh Huy
|
Lớp 1
|
|
|
18
|
18
|
Nguyễn Thị Huyền Trâm
|
Lớp 8
|
|
|
19
|
19
|
Nguyễn Thị Thùy Nhung
|
Lớp 12
|
|
|
20
|
20
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh
|
Lớp 6
|
|
|
21
|
21
|
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lớp 6
|
|
|
22
|
22
|
Nguyễn Linh Chi
|
Lớp 6
|
|
|
23
|
23
|
Nguyễn Diệp Anh
|
Lớp 2
|
|
|
24
|
24
|
Nguyễn Sỹ Thanh
|
Lớp 10
|
|
|
25
|
25
|
Nguyễn Thị Phương Liên
|
Lớp 4
|
|
|
26
|
26
|
Nguyễn An Nhiên
|
Lớp 1
|
|
|
27
|
27
|
Nguyễn Sỹ Tấn Khải
|
Lớp 3
|
|
|
28
|
28
|
Nguyễn Sỹ Bảo Nam
|
Lớp 7
|
|
|
29
|
29
|
Nguyễn Sỹ Hồng Kiên
|
Lớp 10
|
|
|
30
|
30
|
Nguyễn Thị Hoài An
|
Lớp 2
|
|
|
31
|
31
|
Nguyễn Sỹ Hải Bằng
|
Lớp 4
|
|
|
32
|
32
|
Nguyễn Sỹ Đức Kiên
|
Lớp 11
|
|
|
33
|
33
|
Nguyễn Sỹ Thành
|
Lớp 8
|
|
|
34
|
34
|
Nguyễn Thị Diệu Linh
|
Lớp 9
|
|
|
35
|
35
|
Nguyễn Thị Anh Thư
|
Lớp 10
|
|
|
36
|
36
|
Nguyễn Gia Huy
|
Lớp 7
|
|
|
37
|
37
|
Nguyễn Sỹ Bảo An
|
Lớp 5
|
|
|
38
|
38
|
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
Lớp 2
|
|
|
39
|
39
|
Nguyễn Ngọc Huyền Anh
|
Lớp 5
|
|
|
40
|
40
|
Nguyễn Sỹ Tuấn
|
Lớp 2
|
|
|
41
|
41
|
Nguyễn Sỹ Bảo
|
Lớp 12
|
|
|
42
|
42
|
Nguyễn Thị Mai Anh
|
Lớp 10
|
|
|
43
|
43
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
|
Lớp 4
|
|
|
44
|
44
|
Nguyễn Phương Thảo
|
Lớp 3
|
|
|
45
|
45
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Lớp 5
|
|
|
46
|
46
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Lớp 9
|
Cấp tỉnh
|
|
47
|
47
|
Nguyễn Sỹ Tuấn Anh
|
Lớp 12
|
|
|
48
|
48
|
Nguyễn Thị Bảo Châu
|
Lớp 9
|
|
|
II
|
CHI CAN DÙNG
|
|
|
|
1
|
49
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan
|
Lớp 6
|
|
|
2
|
50
|
Nguyễn Sỹ Quốc Bảo
|
Lớp 1
|
|
|
3
|
51
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
Lớp 7
|
|
|
4
|
52
|
Nguyễn Thị Khánh Ngọc
|
Lớp 3
|
|
|
5
|
53
|
Nguyễn Thị Bảo Vân
|
Lớp 1
|
|
|
6
|
54
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
Lớp 4
|
|
|
7
|
55
|
Nguyễn Quỳnh Chi
|
Lớp 4
|
|
|
8
|
56
|
Nguyễn Ngân Hà
|
Lớp 8
|
|
|
9
|
57
|
Nguyễn Sỹ Đăng Khôi
|
Lớp 4
|
|
|
10
|
58
|
Nguyễn Khánh Chi
|
Lớp 3
|
|
|
11
|
59
|
Nguyễn Sỹ Bảo An
|
Lớp 10
|
|
|
12
|
60
|
Nguyễn Khánh An
|
Lớp 7
|
|
|
III
|
CHI CAN THÙNG
|
|
|
|
1
|
61
|
Nguyễn Bảo Anh
|
Lớp 4
|
|
|
2
|
62
|
Nguyễn Sỹ Bảo Minh
|
Lớp 5
|
|
|
IV
|
CHI CAN CHÁNH
|
|
|
|
1
|
63
|
Nguyễn Thị Thúy Vân
|
Lớp 4
|
|
|
2
|
64
|
Nguyễn Thị Mai Anh
|
Lớp 10
|
|
|
3
|
65
|
Nguyễn Thị Hảo
|
Lớp 12
|
Cấp tỉnh
|
|
4
|
66
|
Nguyễn Sỹ Tuấn
|
Lớp 5
|
|
|
5
|
67
|
Nguyễn Thị Thanh Trà
|
Lớp 10
|
|
|
6
|
68
|
Nguyễn Sỹ Gia Huy
|
Lớp 7
|
|
|
7
|
69
|
Nguyễn Thị Bảo Khánh
|
Lớp 5
|
|
|
V
|
CHI CAN TUẦN
|
|
|
|
1
|
70
|
Nguyễn Hoàng Linh
|
Lớp 6
|
|
|
2
|
71
|
Nguyễn Sỹ Phúc
|
Lớp 10
|
|
|
3
|
72
|
Nguyễn Phúc Hải An
|
Lớp 8
|
|
|
4
|
73
|
Nguyễn Sỹ Sơn
|
Lớp 10
|
|
|
5
|
74
|
Nguyễn Diệp Anh
|
Lớp 6
|
|
|
6
|
75
|
Nguyễn Sỹ Hiếu
|
Lớp 3
|
|
|
7
|
76
|
Nguyễn Sỹ Đức
|
Lớp 10
|
|
|
8
|
77
|
Nguyễn Sỹ Gia Huy
|
Lớp 7
|
|
|
9
|
78
|
Nguyễn Phương Linh
|
Lớp 10
|
|
|
10
|
79
|
Nguyễn Sỹ Bảo Anh
|
Lớp 12
|
|
|
11
|
80
|
Nguyễn Sỹ Ngọc
|
Lớp 6
|
|
|
12
|
81
|
Nguyễn Thị Thùy Vy
|
Lớp 4
|
|
|
13
|
82
|
Nguyễn Ngọc Trâm
|
Lớp 3
|
|
|
14
|
83
|
Nguyễn Ngọc Ánh
|
Lớp 6
|
|
|
VI
|
CHI CAN KHUÊ
|
|
|
|
1
|
84
|
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh
|
Lớp 8
|
|
|
2
|
85
|
Nguyễn Sỹ Trường
|
Lớp 12
|
|
|
3
|
86
|
Nguyễn Hoài An
|
Lớp 7
|
|
|
4
|
87
|
Nguyễn Sỹ Thịnh
|
Lớp 8
|
|
|
5
|
88
|
Nguyễn Phương Thảo
|
Lớp 12
|
|
|
VII
|
CHI CAN CỤ
|
|
|
|
1
|
89
|
Nguyễn Sỹ Tấn Phát
|
Lớp 5
|
|
|
2
|
90
|
Nguyễn Sỹ Đức
|
Lớp 3
|
|
|
3
|
91
|
Nguyễn Thị Khánh Vi
|
Lớp 11
|
|
|
4
|
92
|
Nguyễn Thị Uyên Nhi
|
Lớp 7
|
|
|
5
|
93
|
Nguyễn Thị Huyền Minh
|
Lớp 10
|
|